form class
A student writes the word "noun" under the heading "form class" on a chalkboard.
Định nghĩa
Danh từ: Form class (lớp hình thái) là một trong những phạm trù truyền thống của từ, được thiết lập để phản ánh chức năng của chúng trong một bối cảnh ngữ pháp. Nói cách khác, đây là cách phân loại từ dựa trên vai trò ngữ pháp của chúng trong câu, như danh từ, động từ, tính từ, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Anh, danh từ, động từ và tính từ là những lớp hình thái phổ biến.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các lớp hình thái để hiểu cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Open form class": Lớp hình thái mở, chỉ các loại từ có thể dễ dàng thêm từ mới (ví dụ: danh từ, động từ, tính từ).
- Nouns are an open form class because new words are frequently created. (Danh từ là một lớp hình thái mở vì các từ mới thường xuyên được tạo ra.)
"Closed form class": Lớp hình thái đóng, chỉ các loại từ có số lượng hạn chế và ít thay đổi (ví dụ: giới từ, liên từ, mạo từ).
- Prepositions belong to a closed form class, with a fixed set of words. (Giới từ thuộc lớp hình thái đóng, với một tập hợp từ cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Form class (n): Lớp hình thái (cách viết không đổi, không có biến thể).
- Word class (n): Lớp từ, một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong ngữ pháp.
- Part of speech (n): Từ loại, một cách gọi khác cho khái niệm này.
Từ đồng nghĩa
- Word class: Lớp từ.
- Lexical category: Phạm trù từ vựng.
- Grammatical category: Phạm trù ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall into a form class: Thuộc về một lớp hình thái.
- Adverbs often fall into a form class that modifies verbs. (Trạng từ thường thuộc về một lớp hình thái bổ nghĩa cho động từ.)
Assign to a form class: Gán cho một lớp hình thái.
- Linguists assign each word to a form class based on its function. (Các nhà ngôn ngữ học gán mỗi từ vào một lớp hình thái dựa trên chức năng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond the form class: Vượt ra ngoài phạm trù hình thái (ám chỉ việc xem xét từ ở mức độ ngữ nghĩa hoặc ngữ dụng).
- This analysis goes beyond the form class to explore meaning in context. (Phân tích này vượt ra ngoài phạm trù hình thái để khám phá ý nghĩa trong ngữ cảnh.)